Everwrite

Ch 038 — Người Đứng Sau Đêm

Chiếc bóng vào điện trước người mang nó.

Hắc Nhật nhìn vệt đen trườn qua bậc cửa, dừng đúng chỗ ánh đèn bạc chạm nền. Đầu vệt bóng bị cột bằng một nút chỉ đỏ. Người chủ của nó còn đứng ngoài hiên, thở mạnh sau quãng đường dài, vẫn kéo người tới trong khi nửa bóng bàn chân mắc bên ngoài.

“Tháo dây,” ông nói.

Sứ giả cúi nhìn. Hai người theo hầu cũng nhìn xuống, nhưng không ai thấy nút chỉ. Hắc Nhật nghiêng chiếc đèn trên bàn. Bóng của nút thắt hiện lên, lớn bằng một nắm tay.

Người sứ giả tái mặt. Ông ta lấy dao nhỏ cắt sợi dây giấu trong gấu áo, gói lại trong khăn. Chiếc bóng lập tức dính về gót chân.

“Đồ phòng thân, thưa ngài.”

“Ở ngoài cửa thì được.”

Hắc Nhật đặt đèn thẳng. Người giữ cửa bước sang bên, để cả ba vào.

Điện không có hàng quân đứng chờ. Dọc vách là những tấm màn đen, sau mỗi tấm có một ngọn đèn quay mặt vào tường. Ánh sáng không soi người ngồi giữa phòng; nó giữ những cái bóng ở đúng chỗ của chúng. Bên ngoài, nước chảy dưới cầu mà không phản một vì sao.

Ông đã chọn phòng này vì các khế ước mang tới đây thường thích mượn những góc không ai nhìn. Tối nay, một tờ trong tay sứ giả đang cố làm điều ấy.

Hắc Nhật nghe tiếng giấy sột soạt từ khi người đó còn ở bậc dưới.

“Các vị tới sớm hơn ngày xin vào.”

“Tình thế phía đông thay đổi.”

Sứ giả đặt hộp thư lên bàn thấp. Người theo hầu lớn tuổi tháo vải bọc, dùng cả hai tay nâng cuộn giấy có ba dấu sáp. Cô gái còn lại giữ bản đồ, vai áo ướt sương đen của đường biên.

Ông nhìn vết ướt. Cô đã không dùng bùa đốt sương. Ít nhất một người trong đoàn biết đọc lời dặn ngoài cửa.

“Ngồi đi.”

Họ ngồi trên ba chiếc đệm được đưa tới. Sứ giả cố đặt chân sao cho bóng mình không chạm bóng người giữ cửa. Hắc Nhật để mặc ông ta làm xong rồi mới mở hộp.

Bên trong là lời đề nghị đưa quân bóng tới một vùng thung lũng phía bắc đường rừng. Đổi lại, người viết hứa giao quyền thu lợi từ ba thành biên giới cùng các trạm thuế quanh đó.

Ông đọc tên cả ba thành. Thành cuối có một khế ước cũ với lãnh địa của ông: vào mùa sương đen, người đưa tang được qua cầu mà không mất bóng cho dòng nước. Phía Đế quốc chưa từng sở hữu quyền ấy để đem cho ai.

“Các vị muốn bao nhiêu quân?”

Sứ giả nói một con số, rồi thêm:

“Chủ yếu cần sự hiện diện của ngài. Đối phương sẽ hiểu không còn đường chống cự.”

Ông ta lấy thêm một tờ giấy nhỏ. Trên đó là những trạm nuôi quân, đường chuyển thương binh và chỗ dự định đặt kho. Hắc Nhật thấy có hai địa danh bị gạch rồi ghi lại bằng chính nét chữ người đang ngồi trước mình.

“Cậu sửa đường tiếp tế?”

“Vâng. Đường cũ có một ngầm không qua được vào mùa này.”

“Cậu biết người sẽ phải đi.”

Sứ giả nhìn xuống tờ giấy.

“Em trai tôi ở một đơn vị đang được điều lên. Nếu đối phương hạ vũ khí sớm, nó không cần vào thung lũng.”

Hắc Nhật để ông ta nói hết. Đó là câu đầu tiên không được mang tới trong chiếc hộp. Nó không khiến lời đề nghị nhẹ hơn, nhưng cho ông biết người trước mặt đã đặt cái gì lên bàn mà không viết vào điều khoản.

“Vậy giữ tờ này,” ông nói, đẩy bản đường tiếp tế về. “Đừng để lời hứa chiến thắng khiến cậu quên chỗ nước dâng.”

“Vậy các vị muốn mượn tên ta.”

“Chúng tôi xin hợp tác để ngăn một nguy cơ chung.”

Hắc Nhật lật sang tờ kèm. Một cậu thiếu niên được miêu tả là có khả năng phá phép, kích động tài sản Android chống chủ và giữ người bằng một phương thức chưa xác định. Ở mép cuối có tên người chỉ huy Asterra cùng lời xin trợ lực dự phòng. Những dòng này đã được sao qua ít nhất hai tay: nét tên riêng đậm hơn phần còn lại, còn một chữ bị người sau chép nhầm nét móc.

Ông đặt ngón tay lên chữ ấy.

“Ai đã gặp người này?”

Sứ giả chỉ đoạn lời khai.

“Người ở đây?” Hắc Nhật hỏi.

Không ai trả lời ngay.

Người theo hầu lớn tuổi nhìn chiếc hộp. Cô gái giữ bản đồ đặt hai tay lên đầu gối, chờ người chủ đoàn lên tiếng.

“Những báo cáo đủ để xác lập mối nguy,” sứ giả nói.

“Ta hỏi ai đã gặp.”

“Chưa có ai trong đoàn.”

Hắc Nhật kéo tờ lời khai ra khỏi thư chính, đặt riêng. Ông đã sống đủ lâu để thấy tên người biến thành cái rọ: người viết buộc thứ mình muốn vào đó, gửi qua vài trạm ngựa, rồi gọi cả cái rọ là một con người.

Nhưng ông cũng không định tin người chưa gặp chỉ vì người xin giết cậu ta nói vòng.

“Cho ta xem bản đồ.”

Cô gái trải nó ra. Ba thành được tô bằng mực đỏ. Thung lũng nằm ở mép một khoảng xanh xám, chỉ có nét đường rừng tới vùng núi, không có cửa vào.

“Đường quân Asterra đang mở sẽ được bổ sung,” cô nói.

Giọng cô bình thường hơn giọng sứ giả. Hắc Nhật nhìn bàn tay có vết dây cương cắt ngang.

“Cô vẽ bản này?”

“Phần đường phía tây. Phía đông là bản sao.”

“Vậy đừng đặt lời thề của mình dưới phần phía đông.”

Cô rút bàn tay khỏi mép giấy vừa tới gần một chấm sáp. Sứ giả lập tức nói đó chỉ là dấu nhận bản đồ. Ông ta nói quá nhanh.

Hắc Nhật nhìn xuống chấm sáp.

Có một cái móc đang cựa bên trong bóng của nó.

Ông chưa động tới. Ông muốn biết ai sẽ làm bước tiếp theo.

Ngoài hiên, tiếng chuông thấp nổi lên một lần. Người giữ cửa quay đầu. Qua khoảng màn mở, Hắc Nhật thấy người chèo đò đang đợi cùng một chiếc áo rỗng được buộc trên cáng. Những hạt sương đen bám vào vai áo, kéo nó lõm xuống như có người đang mặc.

“Đợi ở bậc thứ hai,” ông bảo. “Đừng để đèn tắt.”

Người chèo đò cúi đầu. Đó là một việc khác của đêm này, một khế ước chở khách đã bị nước ăn mất tên. Người trong phòng nhìn chiếc cáng lâu hơn cần thiết.

Sứ giả tận dụng khoảng im lặng.

“Ba thành sẽ đem lại nguồn lực đủ để ngài mở rộng quyền bảo hộ. Chúng tôi đã được trao quyền thương lượng.”

“Người sống trong đó biết chưa?”

“Điều khoản quản lý sẽ được công bố sau khi hoàn tất.”

Hắc Nhật nhìn dòng mực về quyền thu lợi. Phía dưới, rất nhỏ, có một câu buộc người nhận phải tự chịu mọi phản ứng chống đối trong vùng chuyển giao. Đế quốc hứa giao cả thành, còn món họ thật sự đưa qua bàn là việc đi dẹp những người không chịu bị giao.

Ông đẩy tờ giấy về phía sứ giả.

“Đọc câu cuối.”

Người kia nhìn xuống. Hơi thở ông ta ngừng một nhịp rồi tiếp tục.

“Đó là cách viết thông thường.”

“Vậy đọc như thường.”

Sứ giả đọc. Khi tới chữ nhận, cái móc trong chấm sáp duỗi ra. Nó không chờ chữ ký. Một sợi tối lao theo tiếng nói, bám vào mép bóng của người đọc rồi phóng về phía Hắc Nhật.

Cô gái giữ bản đồ bật dậy. Người theo hầu chụp tay áo sứ giả, nhưng đã chậm.

Hắc Nhật nhìn cái móc.

Nó dừng.

Không có tiếng nổ. Bấc đèn trên bàn cũng không rung. Sợi tối vẫn căng giữa miệng người đọc và chấm sáp, nhưng cái đầu móc co lại từng chút dưới ánh mắt ông, cho tới khi chỉ còn một chấm đen nhỏ bằng hạt bụi.

Hắc Nhật chớp mắt.

Hạt bụi rơi xuống giấy.

Sứ giả há miệng mà không có tiếng. Ông ta sờ cổ, rồi sờ xuống ngực như vừa tìm lại được chỗ tim mình nằm. Hắc Nhật nghe nhịp tim ấy đập nhanh. Ông không cần kéo nó nhanh thêm.

“Lời nguyền nhận thay,” ông nói. “Nếu người được mời không nhận, nó giữ người đọc làm vật bảo đảm.”

Cô gái nhìn sang chủ đoàn.

“Ngài đã biết câu đó?”

Sứ giả không đáp.

Người theo hầu lớn tuổi từ từ bỏ tay áo ông ta ra. Một nếp nhăn trên vải ở nguyên giữa hai người.

Hắc Nhật nhấc tờ giấy, soi mép đã cháy thủng bằng đèn. Người làm lời nguyền khá cẩn thận; mực thường che mực thệ, còn sự hấp tấp của kẻ mang thư sẽ cung cấp ý chí đầu tiên. Nhưng cẩn thận tới đâu cũng không khiến một lời chưa được nhận thành lời của ông.

“Ta không gửi quân,” ông nói.

Sứ giả nuốt khan.

“Xin ngài cân nhắc hậu quả nếu kỹ thuật ấy lan rộng. Những lõi tự duy trì—”

“Ta đã đọc.”

“Khế ước của ngài cũng có thể bị phá.”

Hắc Nhật nhìn ông ta thêm lần nữa. Lần này, người sứ giả cúi hẳn đầu.

Một bàn tay biết tháo khóa không chứng minh mọi cánh cửa đều nên mở. Nó cũng không khiến mọi chủ khóa thành người đúng. Điều đáng quan tâm là cậu thiếu niên ấy đã mở cái gì, ai bước qua, và chuyện gì còn nguyên sau đó. Bản báo cáo trên bàn không đủ trả lời một câu nào trong số ấy.

Hắc Nhật gấp nó lại.

“Đem thư về. Nói rõ ta từ chối trước khi đặt tay vào bất kỳ dấu nhận nào.”

“Còn bản kèm?”

“Ta giữ bản sao tên.”

Ông lấy một mảnh giấy đen, viết hai chữ bằng mực bạc: Lê Anh. Bên dưới, ông ghi nguồn Asterra, lời kể chưa đối chiếu. Mảnh giấy được kẹp vào một khung gỗ trống cạnh những tờ khác.

Mực bạc đọng lại ở nét cuối. Ông kéo ngọn đèn gần khung gỗ, chờ hai chữ khô rồi mới đặt chiếc kẹp lên mép giấy. Người giữ cửa nhìn tên mới, lấy một thẻ trống ghi ngày sứ đoàn tới bên dưới.

Cô gái cuộn bản đồ, cẩn thận không chạm chấm sáp đã chết. Hắc Nhật đẩy ngọn đèn nhỏ về phía cô.

“Mang tới cổng ngoài. Trả cho người giữ cầu.”

Cô nhìn sứ giả trước, rồi mới nhận. Ngọn đèn soi đúng một quầng quanh ba đôi chân khi họ rời điện. Sợi dây đỏ bị cắt được bỏ lại trong chiếc khăn trên bàn; không ai xin lấy về.

Hắc Nhật chờ tiếng bước chân qua hết cầu.

“Cho người chèo đò vào.”

Chiếc cáng được đặt trước ông. Người chèo đò nói tên hành khách đã mất, tên bến lên và tên bến xuống. Tới tên cuối, chiếc áo rỗng khẽ co lại. Hắc Nhật nghe một âm rất nhỏ mắc dưới đường may cổ.

Ông bảo người giữ cửa mang sổ của bến tới. Chừng nào chưa đối được tên, chiếc đò không được nhận khách mới. Người chèo đò cúi thấp hơn, giữ nguyên tư thế cho tới khi người giữ cửa trở lại.

Ngoài kia, những thuyền khác vẫn đi trên nước đen, mỗi chiếc giữ một ngọn đèn. Lãnh địa của ông không dừng lại vì một lời mời đem quân.

Hắc Nhật đặt hai ngón lên cổ áo. Sương đen lùi khỏi đường may, để lộ một nút chỉ nhỏ đang siết vào chính nó.

Trên khung gỗ cạnh bàn, cái tên mới viết đã khô.